Đang mở trang…
Đang mở trang…
LĨNH
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Lĩnh
Cái đầu (頁) của bộ lạc đứng trên đồi ban mệnh lệnh (令): từ con suối tới rặng núi kia, đất này do ta trông coi → LĨNH: cai quản, như 'thủ lĩnh'.
⿰令頁cấu tạo tham khảo (IDS)大 ĐẠI lớn · 統 THỐNG thống lĩnh, nắm cả · 領 LĨNH cai quản
要 YẾU cần thiết · 領 LĨNH lãnh thổ
占 CHIÊM bói toán · 領 LĨNH lãnh thổ
領 LĨNH lãnh thổ · 収 THU thu nhập · 書 THƯ viết
領 LĨNH lãnh thổ · 収 THU thu nhập
領 LĨNH lãnh thổ · 事 SỰ việc
領 LĨNH lãnh thổ · 域 VỰC phạm vi
領 LĨNH lãnh thổ · 海 HẢI biển
領 LĨNH lãnh thổ · 地 ĐỊA đất
領 LĨNH lãnh thổ
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn