Đang mở trang…
Đang mở trang…
LĨNH
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Lĩnh
Cái đầu (頁) của bộ lạc đứng trên đồi ban mệnh lệnh (令): từ con suối tới rặng núi kia, đất này do ta trông coi → LĨNH: cai quản, như 'thủ lĩnh'.
⿰令頁cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn