Đang mở trang…
Đang mở trang…
TÀI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tài
Cuộc thi may: giám khảo vác cây kéo vàng to như giáo chặt (𢦏), dừng trước chiếc áo (衣) đẹp nhất, tuyên người thắng → TÀI: phán xét, như 'trọng tài'.
⿹𢦏衣cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn