Đang mở trang…
Đang mở trang…
NẠI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Nại
Chòm râu (而) bị kéo từng tấc (寸) mà ông cụ vẫn ngồi im → NẠI: chịu đựng.
⿰而寸cấu tạo tham khảo (IDS)耐 NẠI chịu đựng
文法Buddy
Bài 14 · 単語 bài 14
Mở bài 14Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn