đến, đi, ở (tôn kính ngữ)おいでになるNghĩa gần · phân biệt参まいるđi, đến (khiêm nhường ngữ của きます, いきます)THAMmáy đoánSMTMNN来くるđếnLAImáy đoánBDYMNN行いくđiHÀNHmáy đoánBDYMNN