訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
来
đến, tới
Lai · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
来
· đến, tới
Hạt gạo (米) mọc lên dưới một nét (一), rồi tiến đến: 来 là đến.
一
một
米
gạo
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 5
Họ từ / từ liên quan
連れて来ます
つれてきます
dẫn (ai đó) đến
持って来ます
もってきます
mang đến, mang tới
来月
らいげつ
tháng sau
来週
らいしゅう
N (tuần sau)
来年
らいねん
N (năm sau)
再来月
さらいげつ
tháng sau nữa
再来週
さらいしゅう
tuần sau nữa
再来年
さらいねん
năm sau nữa
将来
しょうらい
tương lai
以来
いらい
kể từ đó, từ đó về sau
出来事
できごと
sự việc, biến cố
未来
みらい
tương lai