訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
燃
đốt cháy, bốc cháy, rực cháy
Nhiên · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
燃
· đốt cháy, bốc cháy, rực cháy
Ngọn lửa bùng cháy tự nhiên trên đống củi khô.
火
lửa
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 29
Họ từ / từ liên quan
燃えるごみ
もえるごみ
rác cháy được
燃える
もえる
cháy, đốt cháy
燃やす
もやす
đốt cháy
燃焼
ねんしょう
đốt cháy, sự cháy
燃料
ねんりょう
nhiên liệu