訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
王
vua, vương giả
Vương · 4 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
王
· vua, vương giả
Vua là người cai quản đất đai từ trên xuống dưới.
一
nhất
土
đất
Họ từ / từ liên quan
王様
おうさま
nhà vua
王子
おうじ
hoàng tử
女王
じょおう
nữ hoàng
王女
おうじょ
công chúa
国王
こくおう
quốc vương