N2chương trìnhプログラムNghĩa gần · phân biệt番ばん組ぐみchương trình (truyền hình, phát thanh)PHIÊN TỔmáy đoánSMTMMKBDYMNN料りょう理り番ばん組ぐみchương trình nấu ăn (trên TV)LIỆU LÝ PHIÊN TỔmáy đoánBDY提てい供きょうcung cấp, tài trợ chương trìnhĐỀ CUNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này