N5hôm nayきょうNghĩa gần · phân biệt今こん日にちngày nay, hôm nayKIM NHẬTmáy đoán本ほん日じつ休きゅう業ぎょうhôm nay nghỉ, đóng cửa hôm nayBẢN NHẬT HƯU NGHIỆPmáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này