訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ
Hưu · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
休
· nghỉ ngơi, ngày nghỉ
Người (亻) tựa vào cây (木) để nghỉ: 休.
亻
người
木
cây
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 4
Họ từ / từ liên quan
昼休み
ひるやすみ
giờ nghỉ trưa
休憩します
きゅうけいします
nghỉ giải lao, nghỉ ngơi
本日休業
ほんじつきゅうぎょう
hôm nay nghỉ, đóng cửa hôm nay
休みます
やすみます
nghỉ ngơi
連休
れんきゅう
kỳ nghỉ dài, những ngày nghỉ liên tiếp
休暇
きゅうか
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao, nghỉ ngơi
休息
きゅうそく
nghỉ ngơi, thư giãn
お休み
おやすみ
ngày nghỉ, chúc ngủ ngon
休業
きゅうぎょう
đóng cửa, nghỉ kinh doanh
休講
きゅうこう
hủy buổi học
休養
きゅうよう
nghỉ ngơi, dưỡng sức