訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
段
Bậc thang, giai đoạn, cấp bậc
Đoạn · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
段
· Bậc thang, giai đoạn, cấp bậc
Dùng vũ khí đánh vào đoạn đường chia thành từng khúc đoạn.
五
năm
殳
vũ khí
Họ từ / từ liên quan
階段
かいだん
cầu thang
ー段目
ーだんめ
kệ thứ - (だん là số đếm dùng cho kệ)
値段
ねだん
giá cả
手段
しゅだん
phương tiện, cách thức
普段
ふだん
thường ngày, thông thường
一段と
いちだんと
hơn hẳn, vượt trội
段階
だんかい
giai đoạn, cấp độ