訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
築
xây dựng, kiến thiết
Trúc · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
築
· xây dựng, kiến thiết
Dùng tre và gỗ để dựng lên công trình kiến trúc kiên cố.
竹
tre
木
gỗ
Họ từ / từ liên quan
建築家
けんちくか
kiến trúc sư
建築
けんちく
kiến trúc, xây dựng
新築
しんちく
tòa nhà mới, xây mới