訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
被
bị, chịu, bao phủ, mặc
Bị · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
被
· bị, chịu, bao phủ, mặc
Lấy tấm áo khoác da quàng lên người để tránh rét, đó là bị bao phủ.
衤
áo
皮
da
Họ từ / từ liên quan
被害
ひがい
thiệt hại, tổn thất
被せる
かぶせる
phủ lên, trùm lên