訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
人
người
Nhân · 2 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
人
· người
Hai nét tựa vào nhau thành một người: 人.
人
người
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 11
Họ từ / từ liên quan
あの人
あのひと
người kia
多い [人が~]
おおい
Nhiều (người)
夫/ 主人
おっと・しゅじん
Chồng (của mình)
男の人
おとこのひと
Người đàn ông
女の人
おんなのひと
người phụ nữ
外国人登録証
がいこくじんとうろくしょう
thẻ đăng ký người nước ngoài
ご主人
ごしゅじん
chồng (của người khác)
少ない [人が~]
すくない
Ít (người)
人
ひと
người
一人
ひとり
một người
~人
よく
người nước ~
~人
じん
người nước ~