訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Cánh đồng (里) mở ra trước dấu chỉ đường, thành vùng hoang dã: 野.
Cỏ (艹) nuôi những thứ cần hái, rau là 菜.
野菜 / rau, rau củ
Trên những cánh đồng hoang dã, người nông dân chăm chút từng loại rau củ xanh tốt để làm món ăn. Đó là rau.