MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

だいすき

だいすき

N4Có trong Minna
  • MNNMinna · bài 27→
  • MNNMinna · bài 38→
N4

rất thích, yêu thíchだいすき

Nghĩa gần · phân biệt

  • 大だい好すきrất thíchĐẠI HẢOmáy đoánBDY

Luyện

Tạo phiếu với từ này

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn