Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 27
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 26 · Xin lời khuyên: 疑問詞 + Vたら いいですか
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 27 · Xong/xây xong: できます
💡 Bài 27 · Chỉ… (với phủ định): N しか Vない
💡 Bài 27 · Xong/xây xong: できます
💡 Bài 23 · Nếu/khi (tất yếu): Vる と
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 26 · Hỏi lý do: どうして 〜ん ですか
💡 Bài 6 · Rủ rê: Vましょう
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 23 · Khi là N: N の とき
💡 Bài 18 · Nhất định / rất mong: ぜひ
💡 Bài 27 · Xong/xây xong: できます
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 27 · Chỉ… (với phủ định): N しか Vない
💡 Bài 27 · Nhìn/nghe thấy (tự nhiên): 見えます・聞こえます
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 27 · Nhìn/nghe thấy (tự nhiên): 見えます・聞こえます
N4 · Bài 27 · 20 câu