Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 38
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 38 · Thích làm: Vの が 好き です
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 38 · Biết việc: Vる の を 知っています
💡 Bài 38 · Biết việc: Vる の を 知っています
💡 Bài 34 · Trong lúc (điểm): Vる あいだ に
💡 Bài 38 · Danh từ hóa mệnh đề: V の
💡 Bài 38 · Quên làm: Vる の を 忘れました
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 38 · Đánh giá hành động: Vの は A です
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 34 · Không V mà… / mà không V: Vない で
💡 Bài 38 · Thích làm: Vの が 好き です
💡 Bài 38 · Đánh giá hành động: Vの は A です
💡 Bài 38 · Quên làm: Vる の を 忘れました
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 38 · Danh từ hóa mệnh đề: V の
💡 Bài 34 · Trong lúc (điểm): Vる あいだ に
💡 Bài 37 · Nhờ làm (ôn nhận ân): Vて もらいます
N4 · Bài 38 · 20 câu