訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
診
chẩn đoán, khám bệnh
Chẩn · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
診
· chẩn đoán, khám bệnh
Dùng lời nói để chẩn đoán bệnh tình của bệnh nhân.
言
lời nói
㐱
chẩn
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 26
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 6
Họ từ / từ liên quan
診察
しんさつ
khám bệnh
診断
しんだん
chẩn đoán
往診
おうしん
bác sĩ khám tại nhà
診療
しんりょう
khám chữa bệnh
聴診器
ちょうしんき
ống nghe y tế