bác sĩ khám tại nhà往診
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 往 ở đầu · 往〜
Có 診 ở giữa · 〜診〜
Đang mở trang…
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Có 往 ở đầu · 往〜
Có 診 ở giữa · 〜診〜