Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
なべ
なべ
N4
Có trong Minna
Nghe
MNN
Minna
· bài 34
→
MNN
Minna
· bài 42
→
N4
nồi
なべ
Nghĩa gần · phân biệt
鍋
なべ
nồi
OA
máy đoán
Luyện
Tạo phiếu với từ này