Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 34
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 34 · Trong lúc đang: Vて いる あいだ に
💡 Bài 34 · Trong lúc (điểm): Vる あいだ に
💡 Bài 34 · Không V mà… / mà không V: Vない で
💡 Bài 34 · Trong lúc (điểm): Vる あいだ に
💡 Bài 34 · Theo như: Vた / N の とおり に
💡 Bài 3 · Xuất xứ: N1 の N2 (nước/hãng)
💡 Bài 30 · Làm trước / để sẵn: Vて おきます
💡 Bài 30 · Làm trước / để sẵn: Vて おきます
💡 Bài 31 · Kế hoạch: Vる よてい です
💡 Bài 30 · Làm trước / để sẵn: Vて おきます
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだ Vています/まだ N があります
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 34 · Không V mà… / mà không V: Vない で
💡 Bài 34 · Theo như: Vた / N の とおり に
💡 Bài 34 · Trong lúc đang: Vて いる あいだ に
💡 Bài 31 · Định sẽ: Vよう と 思います
💡 Bài 34 · Sau khi: Vた / Nの あとで
💡 Bài 34 · Sau khi: Vた / Nの あとで
💡 Bài 27 · Xong/xây xong: できます
N4 · Bài 34 · 20 câu