訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
描
vẽ, phác họa, mô tả
Miêu · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
描
· vẽ, phác họa, mô tả
Tay cầm bút vẽ theo từng mầm cây nhỏ. Đó là miêu tả, vẽ lại.
扌
tay
苗
mầm
Họ từ / từ liên quan
描く
かく
vẽ, mô tả, khắc họa
描写
びょうしゃ
miêu tả, khắc họa