訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
酔
say, say mê, choáng váng
Túy · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
酔
· say, say mê, choáng váng
Uống rượu đến mức chín tầng mây, say khướt.
酉
rượu
卆
chín
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 40
Họ từ / từ liên quan
酔う
よう
say rượu
酔っ払い
よっぱらい
người say rượu
麻酔
ますい
thuốc mê, gây mê