訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
煙
khói
Yên · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
煙
· khói
Đống đất đá bị nung nóng trên lửa, bốc lên những làn khói nghi ngút.
火
lửa
垔
đất đá
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 41
Họ từ / từ liên quan
禁煙
きんえん
cấm hút thuốc
煙突
えんとつ
ống khói
煙い
けむい
nhiều khói, cay mắt
煙たい
けむたい
nồng khói, cảm thấy ngột ngạt
煙る
けむる
bốc khói, mù sương