訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
美
vẻ đẹp, đẹp
Mỹ · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
美
· vẻ đẹp, đẹp
Con cừu to lớn, nhìn thật đẹp mắt và sang trọng.
羊
cừu
大
to
Họ từ / từ liên quan
美術
びじゅつ
mỹ thuật, nghệ thuật
美術館
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
美しい
うつくしい
đẹp
美人
びじん
người đẹp
美容
びよう
làm đẹp, thẩm mỹ
賛美
さんび
ca ngợi, tán dương
褒美
ほうび
phần thưởng, giải thưởng
優美
ゆうび
duyên dáng, thanh lịch