N4con dấuはんこNghĩa gần · phân biệt判はん子こcon dấuPHÁN TỬmáy đoán印いん鑑かんcon dấuẤN GIÁMmáy đoán封ふうniêm phong, con dấuPHONGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này