訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
映
phản chiếu, chiếu sáng, ánh lên
Ánh · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
映
· phản chiếu, chiếu sáng, ánh lên
Mặt trời (日) chiếu vào vật ở giữa (央), tạo hình phản chiếu: 映.
Họ từ / từ liên quan
映画
えいが
phim, điện ảnh
映画館
えいがかん
rạp chiếu phim
映る
うつる
được phản chiếu, lên hình
映える
はえる
tỏa sáng, trông đẹp mắt
反映
はんえい
phản ánh, ảnh hưởng
映写
えいしゃ
chiếu phim, trình chiếu
映像
えいぞう
hình ảnh, phản chiếu