N2in ấnするCòn nghĩa: V (làm, thực hiện)Nghĩa gần · phân biệt刷するin ấnXOÁTmáy đoán印いん刷さつin ấnẤN XOÁTmáy đoánミスプリントlỗi in ấnmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này