訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
進
tiến lên, tiến bộ
Tiến · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
進
· tiến lên, tiến bộ
Bước chân (辶) đưa chim (隹) tiến về phía trước: 進.
Họ từ / từ liên quan
進学
しんがく
học lên đại học
進行
しんこう
tiến triển, tiến hành
進歩
しんぽ
tiến bộ, phát triển
前進
ぜんしん
tiến lên, tiến bộ
行進
こうしん
diễu hành, hành quân
昇進
しょうしん
thăng tiến, thăng chức
進化
しんか
tiến hóa, tiến triển
進出
しんしゅつ
tiến quân, thâm nhập
進呈
しんてい
biếu tặng, trao tặng
進展
しんてん
tiến triển, phát triển
進度
しんど
tiến độ
推進
すいしん
thúc đẩy, động lực