訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
党
đảng phái, phe cánh
Đảng · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
党
· đảng phái, phe cánh
Anh trai đứng trên bục cao phát biểu, dẫn dắt cả một đảng phái.
龸
bục
兄
anh
Họ từ / từ liên quan
野党
やとう
đảng đối lập
政党
せいとう
đảng phái chính trị
与党
よとう
đảng cầm quyền