訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
読
đọc
Đậu · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
読
· đọc
Lời nói (言) của người bán (売) được mở ra để đọc: 読.
言
lời nói
売
bán
Họ từ / từ liên quan
読み方
よみかた
cách đọc
読みます
よみます
đọc
読書
どくしょ
đọc sách
句読点
くとうてん
dấu câu
講読
こうどく
đọc hiểu, đọc giảng
購読
こうどく
đặt mua, thuê bao
読み上げる
よみあげる
đọc to, xướng tên
朗読
ろうどく
đọc diễn cảm, ngâm thơ