N4lớp họcクラスNghĩa gần · phân biệt学がっ級きゅうlớp họcHỌC CẤPmáy đoán教きょう室しつphòng học, lớp họcGIÁO THẤTmáy đoánBDYMNN~教室きょうしつlớp học, phòng họcGIÁO THẤTmáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này