訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
崩
sụp đổ, tan rã, băng hoại
Băng · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
崩
· sụp đổ, tan rã, băng hoại
Núi lở tan tành như bạn bè chia lìa, đổ ập xuống.
山
núi
朋
bạn
Họ từ / từ liên quan
崩れる
くずれる
sụp đổ, đổ nát
雪崩
なだれ
tuyết lở
崩壊
ほうかい
sụp đổ, phân rã, đổ nát