訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
留
lưu lại, giữ lại, dừng lại, đọng lại
Lưu · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
留
· lưu lại, giữ lại, dừng lại, đọng lại
Lưu giữ lại mảnh ruộng cày, dùng lưỡi cày làm dấu.
刀
dao
田
ruộng
Họ từ / từ liên quan
書留
かきとめ
Thư bảo đảm, gửi bảo đảm
留学します
りゅうがくします
du học
留守
るす
vắng nhà, đi vắng
留守番
るすばん
trông nhà
停留所
ていりゅうじょ
trạm xe buýt, bến tàu
留学
りゅうがく
du học
留まる
とどまる
cố định, ở lại, lưu trú
留まる
とまる
cố định, ở lại, lưu trú