訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
掛
treo, móc, mắc vào
Quải · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
掛
· treo, móc, mắc vào
Tay treo vật lên quẻ bói trên tường. Đó là treo lên.
扌
tay
卦
quẻ
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 30
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 49
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 38
Họ từ / từ liên quan
お目に掛かる
おめにかかる
gặp gỡ (khiêm nhường)
見掛ける
みかける
tình cờ thấy, bắt gặp
お出掛け
おでかけ
đi ra ngoài
思い掛けない
おもいがけない
không ngờ, bất ngờ
掛け算
かけざん
phép nhân
切っ掛け
きっかけ
cơ hội, động cơ
腰掛
こしかけ
ghế ngồi, chỗ ngồi
腰掛け
こしかけ
ghế ngồi, chỗ ngồi
腰掛ける
こしかける
ngồi xuống
通り掛かる
とおりかかる
tình cờ đi ngang qua
話し掛ける
はなしかける
bắt chuyện, trò chuyện
引っ掛かる
ひっかかる
bị mắc kẹt, bị vướng