N2bài báo cáoリポートNghĩa gần · phân biệtレポートbáo cáomáy đoánMNN記き事じbài báo, bài viết (trên báo, tạp chí, mạng)KÍ SỰmáy đoán≈ lệchSMTMMK報ほう告こく書しょbản báo cáoBÁO CÁO THƯmáy đoánBDYLuyệnTạo phiếu với từ này