MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

もやす

もやす

N2
    N2

    đốt cháyもやす

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 燃ねん焼しょうđốt cháy, sự cháyNHIÊN THIÊUmáy đoán
    • 燃もやすđốt, đốt cháy (vật gì); sục sôi, hừng hực (ý chí, nhiệt huyết)NHIÊNmáy đoánMMK
    • 焚くたくđốt cháy, nhóm lửamáy đoán

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn