訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
挙
giơ lên, cử hành, kế hoạch, hành vi
Cử · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
挙
· giơ lên, cử hành, kế hoạch, hành vi
Cùng nhau dùng tay nâng lên cao. Đó là cử hành, giơ lên.
兴
cùng nhau
手
tay
Họ từ / từ liên quan
選挙
せんきょ
cuộc bầu cử
一挙に
いっきょに
một lần, ngay lập tức