khóc (Vます)泣く
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
泣KHẤPkhócđọc な
nghĩa đenkhóc→ khóc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
泣く
なく
Âm Hán Việt: KHẤP
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.