訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
位
thứ hạng, ngôi vị, khoảng chừng
Vị · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
位
· thứ hạng, ngôi vị, khoảng chừng
Người đứng đúng tại một cột mốc xác định. Nghĩa là vị trí.
亻
Người
立
Đứng
Họ từ / từ liên quan
位置
いち
vị trí, địa điểm
位
くらい
cấp bậc, thứ hạng, khoảng
単位
たんい
tín chỉ, đơn vị
地位
ちい
địa vị, vị thế
上位
じょうい
cấp trên, thứ hạng cao
優位
ゆうい
ưu thế, chiếm ưu thế