訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
幸
hạnh phúc, may mắn, phúc lành
Hạnh · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
幸
· hạnh phúc, may mắn, phúc lành
Đất đai màu mỡ mang lại hạnh phúc cho người nông dân.
土
thổ
Họ từ / từ liên quan
幸せ
しあわせ
hạnh phúc (tính từ đuôi な, danh từ)
幸運
こううん
may mắn
幸福
こうふく
hạnh phúc
不幸
ふこう
bất hạnh, khổ sở