N2cuộc thiコンクールNghĩa gần · phân biệtコンテストcuộc thi (thi tài, thi tác phẩm có chấm giải)máy đoánMMKMNN競きょう技ぎthi đấu, cuộc thiCẠNH KĨmáy đoán勝しょう負ぶthắng bại, cuộc thiTHẮNG PHỤmáy đoánSMTLuyệnTạo phiếu với từ này