N1độc đáo, duy nhấtユニークNghĩa gần · phân biệt唯ゆい一いつduy nhấtDUY NHẤTmáy đoán✓ khớp~きりchỉ, duy nhấtmáy đoán特とく殊しゅđặc biệt, độc đáoĐẶC THÙmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này