N1chỉ, duy nhất~きりNghĩa gần · phân biệt唯ゆい一いつduy nhấtDUY NHẤTmáy đoán✓ khớp単たん一いつđơn nhất, duy nhấtĐƠN NHẤTmáy đoán唯ただduy nhất, đơn thuầnDUYmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này