訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
高
cao, đắt
Cao · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
高
· cao, đắt
Tòa nhà có mái cao, hai tầng cửa sổ xếp chồng: 高 là cao.
Họ từ / từ liên quan
背が 高い
せが たかい
cao (dáng người)
高い
たかい
đắt, cao
高校
こうこう
trường cấp ba, trường trung học phổ thông
高さ
たかさ
chiều cao
高価
こうか
giá cao, đắt đỏ
高速
こうそく
tốc độ cao
最高
さいこう
cao nhất, tuyệt vời nhất
高める
たかめる
nâng cao, đẩy mạnh
高級
こうきゅう
cao cấp, hạng nhất
高層
こうそう
cao tầng, cao cấp
高等
こうとう
cao cấp, chất lượng cao
高等学校
こうとうがっこう
trường trung học phổ thông