訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
払
chi trả, thanh toán, quét sạch
Chàng · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
払
· chi trả, thanh toán, quét sạch
Dùng tay gạt đi những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể.
扌
tay
厶
nhỏ
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 17
Họ từ / từ liên quan
支払
しはらい
sự chi trả, thanh toán
支払う
しはらう
chi trả, thanh toán
払い込む
はらいこむ
nộp tiền, thanh toán
払い戻す
はらいもどす
hoàn trả, trả lại
酔っ払い
よっぱらい
người say rượu