訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
優
ưu tú, dịu dàng, vượt trội, diễn viên
Ưu · 17 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
優
· ưu tú, dịu dàng, vượt trội, diễn viên
Người ưu tú luôn biết vượt qua nỗi ưu phiền để thành công.
亻
người
憂
ưu phiền
Họ từ / từ liên quan
優しい
やさしい
Dịu dàng, hiền lành, tử tế (tính từ đuôi I)
優勝します
ゆうしょうします
Vô địch, giành giải nhất
女優
じょゆう
nữ diễn viên
優れる
すぐれる
ưu tú, xuất sắc
俳優
はいゆう
diễn viên
優秀
ゆうしゅう
ưu tú, xuất sắc
優勝
ゆうしょう
vô địch, thắng cuộc
優位
ゆうい
ưu thế, chiếm ưu thế
優越
ゆうえつ
ưu việt, vượt trội
優勢
ゆうせい
ưu thế, chiếm ưu thế
優先
ゆうせん
ưu tiên
優美
ゆうび
duyên dáng, thanh lịch