Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
Tra từ: chữ Hán, kana, romaji, Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt
Tra
← Sổ tay · Từ vựng
すく
すく
N4
Có trong Minna
Nghe
MNN
Minna
· bài 29
→
N4
trống, vắng (đường)
すく
Trái nghĩa
す
く
↔
込
む
đông đúc, chật ních (người, xe cộ)
Luyện
Tạo phiếu với từ này